Cập nhật lúc: 1/12/2017 9:54:03 AM (Thông tin chỉ mang tính tham khảo)
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
AUD 16603.8 16704.02 16853.12
CAD 16882.12 17035.44 17256.38
CHF 21958.84 22113.64 22400.45
DKK 0 3163.88 3263.14
EUR 23699.45 23770.76 23982.93
GBP 27172.12 27363.67 27607.92
HKD 2868.72 2888.94 2932.27
INR 0 329.86 342.81
JPY 193.2 195.15 196.9
KRW 17.58 18.5 19.67
KWD 0 73698.76 76592.35
MYR 0 5025.87 5091.06
NOK 0 2600.03 2681.59
RUB 0 342.96 419.54
SAR 0 6004.63 6240.39
SEK 0 2470.27 2532.52
SGD 15610.77 15720.82 15892.9
THB 624.79 624.79 650.87
USD 22535 22535 22605
thumb_refresh
Nguồn vietcombank.com.vn