Cập nhật lúc: 09:11:58 AM 12/01/2017 (Thông tin chỉ mang tính tham khảo)
Đơn vị: ngàn đồng/lượng
Tỉnh Thành/Loại Mua Bán
Biên Hòa
Vàng SJC 36.330 36.630
Bình Phước
Vàng SJC 36.300 36.660
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.320 36.650
Cà Mau
Vàng SJC 36.330 36.650
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.330 36.650
Đà Lạt
Vàng SJC 36.350 36.680
Hà Nội
Vàng SJC 36.330 36.650
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L 36.330 36.630
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 33.750 34.100
Vàng nữ trang 99,99% 33.100 34.000
Vàng nữ trang 99% 32.763 33.663
Vàng nữ trang 75% 24.328 25.728
Vàng nữ trang 58,3% 18.632 20.032
Vàng nữ trang 41,7% 12.929 14.329
Huế
Vàng SJC 36.330 36.650
Long Xuyên
Vàng SJC 36.330 36.630
Miền Tây
Vàng SJC 36.330 36.630
Nha Trang
Vàng SJC 36.320 36.650
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.330 36.630
thumb_refresh
Nguồn sjc.com.vn